瘋狂採購 fēng kuáng cǎi gòu · phong cuồng thải cấu Hán Việt: phong cuồng thải cấu · Pinyin: fēng kuáng cǎi gòu Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 採 (thải) + 購 (cấu)Pinyinfēng kuáng cǎi gòuHán Việtphong cuồng thải cấuCấu tạo瘋 + 狂 + 採 + 購 · phong + cuồng + thải + cấu nghĩa thành phần: phong + cuồng + thải + cấu