瘋起來 phong khởi lai Hán Việt: phong khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphong khởi laiCấu tạo瘋 + 起 + 來 · phong + khởi + lai nghĩa thành phần: phong + khởi + lai Nghĩa EngCihui 瘋起來 ēng qǐlai r.v. be going crazy