疲勞審訊 bì lao thẩm tấn Hán Việt: bì lao thẩm tấn Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 審 (thẩm) + 訊 (tấn)Hán Việtbì lao thẩm tấnCấu tạo疲 + 勞 + 審 + 訊 · bì + lao + thẩm + tấn nghĩa thành phần: bì + lao + thẩm + tấn Nghĩa EngCihui 疲勞審訊 íláo shěnxùn n. grueling trial