疲劳极限

pí láo jí xiànbì lao cực hạn

Hán Việt: bì lao cực hạn · Pinyin: pí láo jí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 極 (cực) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạn mỏi

Đức

  • Handedict Ermüdungsgrenze (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极限球面 · 极限运动 · 极限化 · 极限圆 · 极限的 · 疲劳症 · 疲劳的 · 极限尺寸