疾味生疾 jí wèi shēng jí · tật vị sanh tật Hán Việt: tật vị sanh tật · Pinyin: jí wèi shēng jí Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 味 (vị) + 生 (sanh) + 疾 (tật)Pinyinjí wèi shēng jíHán Việttật vị sanh tậtCấu tạo疾 + 味 + 生 + 疾 · tật + vị + sanh + tật nghĩa thành phần: tật + vị + sanh + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾味:能导致疾病的食物。吃了能导致疾病的食物必然得病。比喻恶有恶报。