疾聲厲色

jí shēng lì sè tật thanh lệ sắc

Hán Việt: tật thanh lệ sắc · Pinyin: jí shēng lì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (thanh) + (lệ) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾:急速。说话急躁,脸色严厉。形容对人发怒说话时的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"疾言厉色"。
  • Tân Hoa Tự Điển 疾急速。说话急躁,脸色严厉。形容对人发怒说话时的神情。