疾聲厲色 jí shēng lì sè · tật thanh lệ sắc Hán Việt: tật thanh lệ sắc · Pinyin: jí shēng lì sè Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 聲 (thanh) + 厲 (lệ) + 色 (sắc)Pinyinjí shēng lì sèHán Việttật thanh lệ sắcCấu tạo疾 + 聲 + 厲 + 色 · tật + thanh + lệ + sắc nghĩa thành phần: tật + thanh + lệ + sắc