疾聲大呼

jí shēng dà hū tật thanh đại hô

Hán Việt: tật thanh đại hô · Pinyin: jí shēng dà hū

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (thanh) + (đại) + (hô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼喊大叫。《宋史.卷四○一.辛棄疾傳》:「有疾聲大呼于堂上,若鳴其不平,自昏暮至三鼓不絕聲。」也作「大聲疾呼」。