疾言厲氣 jí yán lì qì · tật ngôn lệ khí Hán Việt: tật ngôn lệ khí · Pinyin: jí yán lì qì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 言 (ngôn) + 厲 (lệ) + 氣 (khí)Pinyinjí yán lì qìHán Việttật ngôn lệ khíCấu tạo疾 + 言 + 厲 + 氣 · tật + ngôn + lệ + khí nghĩa thành phần: tật + ngôn + lệ + khí