疾雷將

jí léi jiāng tật lôi tương

Hán Việt: tật lôi tương · Pinyin: jí léi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (lôi) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐郑畋所募精锐部队﹐行动迅速﹐锐不可当﹐号称"疾雷将"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐郑畋所募精锐部队﹐行动迅速﹐锐不可当﹐号称"疾雷将"。