疾雷將 jí léi jiāng · tật lôi tương Hán Việt: tật lôi tương · Pinyin: jí léi jiāng Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 雷 (lôi) + 將 (tương)Pinyinjí léi jiāngHán Việttật lôi tươngCấu tạo疾 + 雷 + 將 · tật + lôi + tương nghĩa thành phần: tật + lôi + tương