疾馳地 tật trì địa Hán Việt: tật trì địa Tổng quan nhanh chóng, mau lẹ Cấu tạo: 疾 (tật) + 馳 (trì) + 地 (địa)Hán Việttật trì địaCấu tạo疾 + 馳 + 地 · tật + trì + địa nghĩa thành phần: tật + trì + địa Nghĩa ViệtCihui nhanh chóng, mau lẹ