疾馳的

tật trì đích

Hán Việt: tật trì đích

Tổng quan

lướt nhanh, thoáng qua; phù du

Cấu tạo: (tật) + (trì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt nhanh, thoáng qua; phù du