疾馳者 jí chí zhě · tật trì giả Hán Việt: tật trì giả · Pinyin: jí chí zhě Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 馳 (trì) + 者 (giả)Pinyinjí chí zhěHán Việttật trì giảCấu tạo疾 + 馳 + 者 · tật + trì + giả nghĩa thành phần: tật + trì + giả