病休假

bìng xiū jià bệnh hưu giả

Hán Việt: bệnh hưu giả · Pinyin: bìng xiū jià

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (hưu) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因病休息的假期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因病休息的假期。