病歷室 bệnh lịch thất Hán Việt: bệnh lịch thất Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 歷 (lịch) + 室 (thất)Hán Việtbệnh lịch thấtCấu tạo病 + 歷 + 室 · bệnh + lịch + thất nghĩa thành phần: bệnh + lịch + thất Nghĩa EngCihui 病歷室 ìnglìshì p.w. office for medical records M:¹jiān