病原性

bìng yuán xìng bệnh nguyên tính

Hán Việt: bệnh nguyên tính · Pinyin: bìng yuán xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (nguyên) + (tính)

Nghĩa

ja

  • JMdict pathogenicity|virulence