病原性

bìng yuán xìngbệnh nguyên tính

Hán Việt: bệnh nguyên tính · Pinyin: bìng yuán xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây bệnh

Eng

  • JMdict pathogenicity
  • JMdict virulence

Đức

  • Handedict krankheitserregend (Adj, Med)

ja

  • JMdict 病原性(びょうげんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病原体 · 病原学 · 病原菌 · 病原虫 · 病原蟲 · 病原 · 病原性的 · 病原/源