病號兒 bệnh hào nhi Hán Việt: bệnh hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtbệnh hào nhiCấu tạo病 + 號 + 兒 · bệnh + hào + nhi nghĩa thành phần: bệnh + hào + nhi Nghĩa EngCihui 病號兒 ìnghàor ►See bìnghào