病好了 bệnh hảo liễu Hán Việt: bệnh hảo liễu Tổng quan hết bệnh rồi: hết/khỏi bệnh rồi Cấu tạo: 病 (bệnh) + 好 (hảo) + 了 (liễu)Hán Việtbệnh hảo liễuCấu tạo病 + 好 + 了 · bệnh + hảo + liễu nghĩa thành phần: bệnh + hảo + liễu Nghĩa ViệtCihui hết bệnh rồi: hết/khỏi bệnh rồi