病弱者

bệnh nhược giả

Hán Việt: bệnh nhược giả

Tổng quan

người yếu ớt, người ốm yếu, người nhu nhược

Cấu tạo: (bệnh) + (nhược) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người yếu ớt, người ốm yếu, người nhu nhược

ja

  • JMdict sickly person|invalid