病態地 bệnh thái địa Hán Việt: bệnh thái địa Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 地 (địa)Hán Việtbệnh thái địaCấu tạo病 + 態 + 地 · bệnh + thái + địa nghĩa thành phần: bệnh + thái + địa