病态地

bệnh thái địa

Hán Việt: bệnh thái địa

Tổng quan

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病态的 · 病态 · 病态肥胖 · 病态的残忍 · 病态幽默 · 病态心理 · 病态心理学