Tổng quan
Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)
- Hán Việt
- bệnh thái tâm lí học
- Cấu tạo
- 病 + 態 + 心 + 理 + 學 · bệnh + thái + tâm + lí + học
nghĩa thành phần: bệnh + thái + tâm + lí + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
病态的残忍 · 理学硕士 · 病态肥胖 · 理学士学位 · 理学博士 · 理学学士 · 病态幽默 · 病态心理