病态的残忍

bệnh thái đích tàn nhẫn

Hán Việt: bệnh thái đích tàn nhẫn

Tổng quan

tính ác dâm, tính thích thú những trò tàn ác

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 的 (đích) + 殘 (tàn) + 忍 (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàn ác bệnh hoạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

病态肥胖 · 残忍的士兵 · 病态心理学 · 残忍不仁 · 残忍好杀 · 残忍的人 · 病态幽默 · 病态心理