病态幽默

bệnh thái u mặc

Hán Việt: bệnh thái u mặc

Tổng quan

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 態 (thái) + 幽 (u) + 默 (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hài hước bệnh hoạn
  • Biên soạn sick/black/morbid humor

Eng

  • Cihui 病態幽默 ìngtài yōumò n. sick/black/morbid humor

Từ liên quan

Gần nghĩa

幽默作家 · 幽默式的 · 幽默谈话 · 病态肥胖 · 幽默地 · 幽默感 · 幽默滑稽的 · 病态的