病措大 bìng cuò dà · bệnh thố đại Hán Việt: bệnh thố đại · Pinyin: bìng cuò dà Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 措 (thố) + 大 (đại)Pinyinbìng cuò dàHán Việtbệnh thố đạiCấu tạo病 + 措 + 大 · bệnh + thố + đại nghĩa thành phần: bệnh + thố + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰弱的书生。Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱的书生。