病根兒 bệnh căn nhi Hán Việt: bệnh căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtbệnh căn nhiCấu tạo病 + 根 + 兒 · bệnh + căn + nhi nghĩa thành phần: bệnh + căn + nhi Nghĩa EngCihui 病根兒 ìnggēnr ►See bìnggēn