病根兒 bệnh căn nhi Hán Việt: bệnh căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtbệnh căn nhiCấu tạo病 + 根 + 兒 · bệnh + căn + nhi nghĩa thành phần: bệnh + căn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊病。《紅樓夢》第七回:「姑娘到底有什麼病根兒,也該趁早兒請個大夫來,好生開個方子,認真吃幾劑藥,一勢兒除了根纔是。」EngCihui 病根兒 ìnggēnr ►See bìnggēn