病歷卡 bệnh lịch tạp Hán Việt: bệnh lịch tạp Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 歷 (lịch) + 卡 (tạp)Hán Việtbệnh lịch tạpCấu tạo病 + 歷 + 卡 · bệnh + lịch + tạp nghĩa thành phần: bệnh + lịch + tạp Nghĩa EngCihui 病歷卡 ìnglìkǎ n. health record M:¹běn/¹zhāng