病歷夾 bìng lì jiā · bệnh lịch giáp Hán Việt: bệnh lịch giáp · Pinyin: bìng lì jiā Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 歷 (lịch) + 夾 (giáp)Pinyinbìng lì jiāHán Việtbệnh lịch giápCấu tạo病 + 歷 + 夾 · bệnh + lịch + giáp nghĩa thành phần: bệnh + lịch + giáp