病毒學家

bìng dú xué jiā bệnh độc học gia

Hán Việt: bệnh độc học gia · Pinyin: bìng dú xué jiā

Tổng quan

nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)

Cấu tạo: (bệnh) + (độc) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)

Eng

  • CC-CEDICT virologist (person who studies viruses)
  • Cihui virologist (person who studies viruses)