病理化學 bệnh lí hóa học Hán Việt: bệnh lí hóa học Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 理 (lí) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtbệnh lí hóa họcCấu tạo病 + 理 + 化 + 學 · bệnh + lí + hóa + học nghĩa thành phần: bệnh + lí + hóa + học