病理學者

bìng lǐ xué zhě bệnh lí học giả

Hán Việt: bệnh lí học giả · Pinyin: bìng lǐ xué zhě

Tổng quan

nhà nghiên cứu bệnh học

Cấu tạo: (bệnh) + (lí) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu bệnh học

ja

  • JMdict pathologist