病理語言學

bệnh lí ngữ ngôn học

Hán Việt: bệnh lí ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (lí) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 病理語言學 ìnglǐ yǔyánxué n. <lg.> clinical linguistics