病號服 bìng hào fú · bệnh hào phục Hán Việt: bệnh hào phục · Pinyin: bìng hào fú Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 號 (hào) + 服 (phục)Pinyinbìng hào fúHán Việtbệnh hào phụcCấu tạo病 + 號 + 服 · bệnh + hào + phục nghĩa thành phần: bệnh + hào + phục Nghĩa EngCC-CEDICT hospital gownCihui hospital gown