病蟲害
bệnh trùng hại
Hán Việt: bệnh trùng hại · Pinyin: bìng chóng hài
Tổng quan
bệnh cây và sâu hại
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh cây và sâu hại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物病害和蟲害的合稱。如:「農作物噴灑農藥是為了預防病蟲害。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 病害和虫害的并称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病害和虫害的并称。
Eng
- CC-CEDICT plant diseases and insect pests
- Cihui plant diseases and insect pests
ja
- JMdict (crop) damage from disease and harmful insects