症侯群 zhèng hóu qún·chứng hầu quần Hán Việt: chứng hầu quần · Pinyin: zhèng hóu qún Tổng quan biến thể sai của 症候群, hội chứng Cấu tạo: 症 (chứng) + 侯 (hầu) + 羣 (quần)Pinyinzhèng hóu qúnHán Việtchứng hầu quầnTừ loạidanhCấu tạo症 + 侯 + 羣 · chứng + hầu + quần nghĩa thành phần: chứng + hầu + quần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội chứng