症結

chứng kết

Hán Việt: chứng kết

Tổng quan

táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng chỗ quan trọng; mấu chốt; nguyên nhân...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腹中结块的病。 2.比喻事物疑难所在或难于解决的关键。 3.犹病根。

Cấu tạo: 症 (chứng) + 结 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấu chốt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

关键