關鍵
quan kiện
Hán Việt: quan kiện · Pinyin: guān jiàn
Tổng quan
điểm mấu chốt | trọng tâm | LT:個|个 | chìa khóa | quyết định | mang tính then chốt
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm mấu chốt | trọng tâm | LT:個|个 | chìa khóa | quyết định | mang tính then chốt
- Cihui quan kiện quan kiện ☆Cái then cài cửa, cái chốt cửa — Chỉ phần trọng yếu nhất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鎖門的木栓。南朝梁.王筠〈開善寺碑〉:「妙門關鍵,闢之者既難。」 2.機關或事物的重要部分。南朝梁.劉勰《文心雕龍.神思》:「神居胸臆,而志氣統其關鍵;物沿耳目,而辭令管其樞機。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 门闩或功能类似门闩的东西;比喻事物最关紧要的部分;对情况起决定作用的因素:摸清情况是解决问题的~|办好学校~在于提高教学质量;最关紧要的:~问题|~时刻。
Eng
- CC-CEDICT crucial point|crux|CL:個|个[ge4]|key|crucial|pivotal
- Cihui crucial point; crux; CL:個|个; key; crucial; pivotal