癥結所在

zhēng jié suǒ zài trưng kết sở tại

Hán Việt: trưng kết sở tại · Pinyin: zhēng jié suǒ zài

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (kết) + (sở) + (tại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 症结:肚子里结块的病。比喻事情或问题的关键所在。

Eng

  • Cihui 癥結所在 hēngjiésuǒzài f.e. crux of the problem; where the trouble lies