痙攣性 jìng luán xìng · kinh luyên tính Hán Việt: kinh luyên tính · Pinyin: jìng luán xìng Tổng quan Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính)Pinyinjìng luán xìngHán Việtkinh luyên tínhCấu tạo痙 + 攣 + 性 · kinh + luyên + tính nghĩa thành phần: kinh + luyên + tính