痉挛性 jìng luán xìng·kinh luyên tính Hán Việt: kinh luyên tính · Pinyin: jìng luán xìng Tổng quan Cấu tạo: 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 性 (tính)Pinyinjìng luán xìngHán Việtkinh luyên tínhTừ loạitínhCấu tạo痙 + 攣 + 性 · kinh + luyên + tính nghĩa thành phần: kinh + luyên + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 co giậtĐứcHandedict krampfhaft Từ liên quan Gần nghĩa痉挛性的 · 痉挛学 · 痉挛 · 痉挛诱起剂 · 痉挛性呃逆 · 痉挛性喷嚏 · 痉挛性失语 · 痉挛毒