痊癒後 thuyên dũ hậu Hán Việt: thuyên dũ hậu Tổng quan Cấu tạo: 痊 (thuyên) + 癒 (dũ) + 後 (hậu)Hán Việtthuyên dũ hậuCấu tạo痊 + 癒 + 後 · thuyên + dũ + hậu nghĩa thành phần: thuyên + dũ + hậu