痌心疾首 tōng xīn jí shǒu · thông tâm tật thủ Hán Việt: thông tâm tật thủ · Pinyin: tōng xīn jí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 痌 (thông) + 心 (tâm) + 疾 (tật) + 首 (thủ)Pinyintōng xīn jí shǒuHán Việtthông tâm tật thủCấu tạo痌 + 心 + 疾 + 首 · thông + tâm + tật + thủ nghĩa thành phần: thông + tâm + tật + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极端痛恨。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极端痛恨。