痌癶在抱 tōng bō zài bào · thông bát tại bão Hán Việt: thông bát tại bão · Pinyin: tōng bō zài bào Tổng quan Cấu tạo: 痌 (thông) + 癶 (bát) + 在 (tại) + 抱 (bão)Pinyintōng bō zài bàoHán Việtthông bát tại bãoCấu tạo痌 + 癶 + 在 + 抱 · thông + bát + tại + bão nghĩa thành phần: thông + bát + tại + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"痌■在抱"。