痕跡的 ngân tích đích Hán Việt: ngân tích đích Tổng quan (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết Cấu tạo: 痕 (ngân) + 跡 (tích) + 的 (đích)Hán Việtngân tích đíchCấu tạo痕 + 跡 + 的 · ngân + tích + đích nghĩa thành phần: ngân + tích + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết