痕迹的

ngân tích đích

Hán Việt: ngân tích đích

Tổng quan

(thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết

Cấu tạo: 痕 (ngân) + 跡 (tích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vết tích

Từ liên quan

Gần nghĩa

痕迹 · 痕迹化石 · 痕迹原则