痛减思痛 tòng jiǎn sī tòng · thống giảm tư thống Hán Việt: thống giảm tư thống · Pinyin: tòng jiǎn sī tòng Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 减 (giảm) + 思 (tư) + 痛 (thống)Pinyintòng jiǎn sī tòngHán Việtthống giảm tư thốngCấu tạo痛 + 减 + 思 + 痛 · thống + giảm + tư + thống nghĩa thành phần: thống + giảm + tư + thống