痛可言邪 tong ke yan ye · thống khả ngôn tà Hán Việt: thống khả ngôn tà · Pinyin: tong ke yan ye Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 可 (khả) + 言 (ngôn) + 邪 (tà)Pinyintong ke yan yeHán Việtthống khả ngôn tàCấu tạo痛 + 可 + 言 + 邪 · thống + khả + ngôn + tà nghĩa thành phần: thống + khả + ngôn + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这种悲痛怎么能说得出呢?