痛叱者

thống sất giả

Hán Việt: thống sất giả

Tổng quan

người đột nhiên cấm chỉ, bộ giảm sóc bằng ma sát

Cấu tạo: (thống) + (sất) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đột nhiên cấm chỉ, bộ giảm sóc bằng ma sát