痛哭失声

thống khốc thất thanh

Hán Việt: thống khốc thất thanh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

傷心大哭,以致氣結無法出聲。《初刻拍案驚奇》卷一一:「夫妻相見了,痛哭失聲。」

Cấu tạo: 痛 (thống) + 哭 (khốc) + 失 (thất) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc nghẹn
  • Biên soạn be choked with tears

Eng

  • Cihui 痛哭失聲 òngkūshīshēng f.e. be choked with tears
  • Tần suất từ f.e. be choked with tears

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛哭流涕 · 失聲痛哭 · 失声痛哭 · 失声大笑 · 痛哭一场 · 痛哭不止 · 痛哭欲绝 · 失声了