痛哭失聲

thống khốc thất thanh

Hán Việt: thống khốc thất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (khốc) + (thất) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傷心大哭,以致氣結無法出聲。《初刻拍案驚奇》卷一一:「夫妻相見了,痛哭失聲。」

Eng

  • Cihui 痛哭失聲 òngkūshīshēng f.e. be choked with tears