痛定思 thống định tư Hán Việt: thống định tư Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 定 (định) + 思 (tư)Hán Việtthống định tưCấu tạo痛 + 定 + 思 · thống + định + tư nghĩa thành phần: thống + định + tư